chicken shit
/'tʃikinʃit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ Mỹ, nghĩa Mỹ):
- Cục dây; chi tiết vụn vặt; việc linh tinh: Dùng để chỉ những thứ không quan trọng, tầm thường, vô giá trị hoặc những công việc, chi tiết nhỏ nhặt, phiền toái.
- Sự hèn nhát, sự nhút nhát: (Nghĩa bóng, thô tục) Chỉ thái độ hoặc hành vi của một người thiếu can đảm, nhát gan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Stop worrying about all that chicken shit and focus on the important issues. (Đừng lo lắng về mấy thứ linh tinh vụn vặt đó nữa, hãy tập trung vào những vấn đề quan trọng.)
- I don't have time for this bureaucratic chicken shit. (Tôi không có thời gian cho mấy thủ tục hành chính vụn vặt này.)
- Calling him a chicken shit after he refused to jump was unfair. (Gọi anh ta là đồ hèn nhát sau khi anh ta từ chối nhảy là không công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như tính từ (không chính thức, thô tục): Chỉ sự hèn nhát, đáng khinh.
- That was a chicken shit thing to do. (Làm như vậy thật là hèn.)
- Dùng để mô tả quy tắc hoặc công việc: Nhấn mạnh sự phiền phức, vô nghĩa của các quy định nhỏ nhặt.
- We have to follow all this chicken shit paperwork. (Chúng tôi phải làm theo đống giấy tờ vụn vặt vô nghĩa này.)
Biến thể và từ gần giống
- Chicken (danh từ/tính từ, thông tục): Chỉ người nhát gan, hèn nhát.
- Don't be a chicken! (Đừng có nhát gan thế!)
- Bullshit (danh từ, thô tục): Chuyện vớ vẩn, dối trá. (Từ có cấu trúc tương tự nhưng nghĩa khác).
Từ đồng nghĩa
- Trivialities (danh từ): những chuyện vặt vãnh.
- Petty details (cụm danh từ): những chi tiết nhỏ nhặt.
- Cowardice (danh từ): sự hèn nhát (nghĩa chỉ thái độ).
- Bureaucratic red tape (cụm danh từ): thủ tục hành chính rườm rà.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng: Từ này là tiếng lóng thô tục (vulgar slang). Chỉ nên sử dụng trong ngữ cảnh rất thân mật, không trang trọng hoặc để thể hiện sự bực bội, khinh miệt. Tránh dùng trong văn viết học thuật, môi trường chuyên nghiệp hoặc với người lạ.
- Sắc thái: Mang sắc thái rất tiêu cực, mạnh mẽ, thường dùng để chê bai, phàn nàn hoặc xúc phạm.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), cụi duây;
- chi tiết vụn vặt; việc linh tinh